sơ phạm

sơ phạm

Đây là lỗi sơ phạm, tôi sẽ bỏ qua cho anh lần này.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về lỗi lầm, vi phạm lần đầu: " phạm" dùng để chỉ một lỗi lầm, vi phạm hoặc tội lỗi được thực hiện lần đầu tiên, chưa từng xảy ra trước đó.
    • Thuộc về sự mới mẻ, chưa kinh nghiệm: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ tính chất mới mẻ, chưa quen hoặc thiếu kinh nghiệm trong một việc đó.
dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lỗi phạm": Cụm danh từ cố định, chỉ lỗi lầm phạm phải lần đầu.
    • Thầy giáo nhắc nhở học sinh rằng đó chỉ lỗi phạm khuyên các em cẩn thận hơn.
  • "Tội phạm": Dùng trong pháp lý hoặc ngữ cảnh trang trọng để chỉ tội phạm lần đầu.
    • Luật sư biện hộ rằng thân chủ của ông phạm tội phạm nhiều tình tiết giảm nhẹ.
Biến thể từ gần giàng
  • Sơ suất (danh từ/tính từ): Sai sót nhỏ do thiếu cẩn thận, không cố ý.
    • Đó chỉ một sơ suất nhỏ trong tính toán.
  • Sơ ý (tính từ): Do không chú ý, lơ đễnh.
    • Anh ta làm vỡ bình hoa sơ ý.
Từ đồng nghĩa
  • Lần đầu phạm lỗi: Cách diễn đạt nghĩa hơn.
  • Vi phạm đầu tiên: Cách nói trang trọng, thường dùng trong văn bản.
Từ trái nghĩa
  • Tái phạm: Phạm tội/lỗi nhiều lần, đã từng phạm phải trước đó.
    • Bị cáo bị kết án nặng hơn tiền án, tái phạm.
Lưu ý sử dụng
  • Từ " phạm" không liên quan đến nghề nghiệp "giáo viên" hay "sư phạm". Đây một từ Hán Việt với "" (初) có nghĩaban đầu, lần đầu "phạm" (犯) có nghĩaphạm vào, vi phạm.
  • Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh tính chất khoan hồng, giảm nhẹ, nhắc nhở hơn trừng phạt.